thánh tích

  1. (rel.) reliques
    • hòm thánh tích
      reliquaire.;biographie des saints
    • khoa thánh tích
      hagiographie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thánh tích"

thánh tích
Một chiếc hòm thánh tích được đặt trên bàn thờ trong nhà thờ.